Phép dịch "lyte" thành Tiếng Việt
khuyết điểm, tì vết, tật là các bản dịch hàng đầu của "lyte" thành Tiếng Việt.
lyte
-
khuyết điểm
noun -
tì vết
nounEn flekk kan stort sett tørkes eller vaskes bort, men det kan ikke et lyte.
Một vết bẩn thường có thể lau đi hoặc rửa sạch nhưng tì vết thì không.
-
tật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lyte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm