Phép dịch "lyte" thành Tiếng Việt

khuyết điểm, tì vết, tật là các bản dịch hàng đầu của "lyte" thành Tiếng Việt.

lyte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khuyết điểm

    noun
  • tì vết

    noun

    En flekk kan stort sett tørkes eller vaskes bort, men det kan ikke et lyte.

    Một vết bẩn thường có thể lau đi hoặc rửa sạch nhưng tì vết thì không.

  • tật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lyte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dội tiếng · không cách âm · vang dội
  • chờ · chờ đợi · lắng nghe · nghe · đợi cho
Thêm

Bản dịch "lyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch