Phép dịch "lymfecelle" thành Tiếng Việt

Bạch huyết bào là bản dịch của "lymfecelle" thành Tiếng Việt.

lymfecelle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Bạch huyết bào

    celletype

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lymfecelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lymfecelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch