Phép dịch "lyne" thành Tiếng Việt

chớp, phóng tia chớp là các bản dịch hàng đầu của "lyne" thành Tiếng Việt.

lyne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chớp

    verb noun

    Noe av denne energien kan du se i form av ærefryktinngytende lyn.

    Bạn thấy được một phần năng lượng ấy qua tia chớp sáng rực.

  • phóng tia chớp

    med lyn skapte han forvirring blant dem.

    Ngài phóng tia chớp, bọn chúng hoảng loạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lyne" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lyn
    Tia sét · sét · tia chớp · tia sét · ánh chớp
Thêm

Bản dịch "lyne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch