Phép dịch "lykt" thành Tiếng Việt

đèn là bản dịch của "lykt" thành Tiếng Việt.

lykt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đèn

    noun

    Så vi forberedte oss med lykter festet til hjelmene og syklene våre.

    Vì vậy, chúng tôi tự chuẩn bị đèn gắn vào mũ bảo hiểm và xe đạp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lykt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lykt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch