Phép dịch "lydkort" thành Tiếng Việt

bo mạch âm thanh, cạc âm thanh, Bo mạch âm thanh là các bản dịch hàng đầu của "lydkort" thành Tiếng Việt.

lydkort
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bo mạch âm thanh

    noun
  • cạc âm thanh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lydkort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lydkort
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Bo mạch âm thanh

Thêm

Bản dịch "lydkort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch