Phép dịch "lydighet" thành Tiếng Việt
sự nghe lời, nghe lời là các bản dịch hàng đầu của "lydighet" thành Tiếng Việt.
lydighet
-
sự nghe lời
noun -
nghe lời
De holdt seg i lydighet innendørs om natten den 14. nisan.
Họ cũng nghe lời Ngài, không ra khỏi nhà vào đêm 14 tháng Ni-san.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lydighet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm