Phép dịch "lyde" thành Tiếng Việt

nghe lời, phát ra tiếng, vâng lời là các bản dịch hàng đầu của "lyde" thành Tiếng Việt.

lyde verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nghe lời

  • phát ra tiếng

    Begge typer frambrakte klingende lyder, men av forskjellig styrke. – Salme 150:5.

    Cả hai loại đều phát ra tiếng loảng xoảng nhưng khác âm lượng.—Thi-thiên 150:5.

  • vâng lời

    verb

    Hva bør så være vårt fremste motiv for å lyde Gud?

    Tuy nhiên, điều gì nên là động lực chính để chúng ta vâng lời Đức Chúa Trời?

  • được nghe thấy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lyde" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lyd
    người · nhân dân · tiếng động · âm · âm thanh · 人民 · 音 · 音聲
  • phương tiện truyền thông kỹ thuật số
Thêm

Bản dịch "lyde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch