Phép dịch "lydig" thành Tiếng Việt

biết vâng lời, vâng lời là các bản dịch hàng đầu của "lydig" thành Tiếng Việt.

lydig adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biết vâng lời

    Disse fantastiske framtidsutsiktene blir holdt fram for hele den lydige menneskehet.

    Những triển vọng tuyệt diệu này dành cho toàn thể nhân loại biết vâng lời.

  • vâng lời

    Hvorfor er det så viktig å være lydig?

    Tại sao sự vâng lời lại quan trọng như vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lydig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lydig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch