Phép dịch "luftfuktighet" thành Tiếng Việt

tình trạng ẩm ướt, Độ ẩm tuyệt đối, độ ẩm là các bản dịch hàng đầu của "luftfuktighet" thành Tiếng Việt.

luftfuktighet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tình trạng ẩm ướt

  • Độ ẩm tuyệt đối

  • độ ẩm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luftfuktighet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "luftfuktighet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch