Phép dịch "luftforsvar" thành Tiếng Việt
không quân, 空軍 là các bản dịch hàng đầu của "luftforsvar" thành Tiếng Việt.
luftforsvar
-
không quân
nounNå er hun i luftforsvaret, og alltid på farten.
Bây giờ chị ấy là phi công trong không quân phải di chuyển liên tục.
-
空軍
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " luftforsvar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm