Phép dịch "luftspeiling" thành Tiếng Việt

ảo ảnh là bản dịch của "luftspeiling" thành Tiếng Việt.

luftspeiling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ảo ảnh

    noun

    Men de forstod snart at det de så, rett og slett var en arktisk luftspeiling.

    Nhưng họ nhanh chóng nhận ra rằng đó chẳng qua là ảo ảnh của Bắc Cực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luftspeiling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "luftspeiling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch