Phép dịch "luftfart" thành Tiếng Việt

hàng không, Hàng không, 航空 là các bản dịch hàng đầu của "luftfart" thành Tiếng Việt.

luftfart
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hàng không

    noun

    Verden er utvilsomt blitt mindre, takket være luftfarten.

    Hiển nhiên là thế giới đã thu hẹp lại, nhờ vào hàng không.

  • Hàng không

    Verden er utvilsomt blitt mindre, takket være luftfarten.

    Hiển nhiên là thế giới đã thu hẹp lại, nhờ vào hàng không.

  • 航空

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luftfart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "luftfart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch