Phép dịch "lede" thành Tiếng Việt
dẫn dắt, hướng dẫn là các bản dịch hàng đầu của "lede" thành Tiếng Việt.
lede
ngữ pháp
-
dẫn dắt
Denne tålmodigheten, sier Peter, leder oss til gudsfrykt.
Phi E Rơ dạy rằng lòng kiên nhẫn này dẫn dắt chúng ta đến sự tin kính.
-
hướng dẫn
verbJo, de samme prinsippene som hyrdene skal la seg lede av, må også sauene la seg lede av.
Các nguyên tắc hướng dẫn những người chăn cũng phải hướng dẫn bầy chiên nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lede" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chất dẫn điện · chất dẫn · lãnh đạo · người chỉ huy · người quản lý · điều khiển · đường chỉ dẫn · 領導
-
Chất dẫn điện
-
Leda
Thêm ví dụ
Thêm