Phép dịch "leddkapsel" thành Tiếng Việt
đoạn, khúc, lóng là các bản dịch hàng đầu của "leddkapsel" thành Tiếng Việt.
leddkapsel
-
đoạn
verb noun -
khúc
noun -
lóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nang khớp xương
- phần
- đốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leddkapsel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm