Phép dịch "langs" thành Tiếng Việt
dài theo, dọc theo là các bản dịch hàng đầu của "langs" thành Tiếng Việt.
langs
-
dài theo
Hvis jeg har rett, vil alt gå rett forbi flyplassens eiendom og videre ned langs dette nabolaget
Nếu tôi nghĩ đúng thì... những cái đó chạy dài theo đất phi trường và vùng phụ cận này
-
dọc theo
Det går en gangvei gjennom parken og langs elven i flere kilometer.
Có một con đường đi ngang qua công viên và dọc theo con sông dài nhiều dặm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " langs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm