Phép dịch "kunstsamling" thành Tiếng Việt
bộ sưu tập nghệ thuật là bản dịch của "kunstsamling" thành Tiếng Việt.
kunstsamling
-
bộ sưu tập nghệ thuật
samling av kunstverk i et museum
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kunstsamling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm