Phép dịch "kupong" thành Tiếng Việt
phiếu, vé là các bản dịch hàng đầu của "kupong" thành Tiếng Việt.
kupong
-
phiếu
Derfor sendte jeg en dag inn en kupong som stod på baksiden av et av numrene.
Vì vậy, một hôm tôi gởi phiếu đặt mua sách ở đằng sau tờ Golden Age.
-
vé
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kupong " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm