Phép dịch "kunstner" thành Tiếng Việt
nghệ sĩ, nhà mỹ thuật, họa sĩ là các bản dịch hàng đầu của "kunstner" thành Tiếng Việt.
kunstner
ngữ pháp
-
nghệ sĩ
nounDin egen far sa at kunstnere bruker løgner for å fortelle sannheten.
Cha cô nói rằng nghệ sĩ dùng lời nói dối để nói lên sự thật.
-
nhà mỹ thuật
-
họa sĩ
nounHvorfor ga du opp planen om å bli kunstner?
Tại sao cậu lại từ bỏ trở thành họa sĩ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kunstner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm