Phép dịch "kupert" thành Tiếng Việt

gò ghề, lồi lõm, nhấp nhô là các bản dịch hàng đầu của "kupert" thành Tiếng Việt.

kupert
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gò ghề

  • lồi lõm

  • nhấp nhô

    REBEKKA så utover det kuperte landskapet, som kastet lengre og lengre skygger.

    Rê-bê-ca nhìn ra khắp vùng địa hình nhấp nhô khi ánh chiều tà đã ngả bóng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kupert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kupert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch