Phép dịch "kromosom" thành Tiếng Việt

nhiễm sắc thể, Nhiễm sắc thể, chất sinh sắt là các bản dịch hàng đầu của "kromosom" thành Tiếng Việt.

kromosom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhiễm sắc thể

    noun

    Det er tydeligvis sentralt i bevegelsen av kromosomene.

    Nó hiển nhiên là trung tâm cho sự chuyển động của nhiễm sắc thể.

  • Nhiễm sắc thể

    Vật thể di truyền tồn tại trong nhân tế bào ( NST )

    Det er tydeligvis sentralt i bevegelsen av kromosomene.

    Nó hiển nhiên là trung tâm cho sự chuyển động của nhiễm sắc thể.

  • chất sinh sắt

    noun
  • nhiểm sắc thể

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kromosom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kromosom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch