Phép dịch "kronblad" thành Tiếng Việt

cánh hoa, Cánh hoa là các bản dịch hàng đầu của "kronblad" thành Tiếng Việt.

kronblad
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cánh hoa

    noun

    Men et nærmere blikk på min lotusblomst avslører at hvert kronblad er et tverrsnitt av et slaveskip.

    Nhưng khi nhìn kỹ hơn bông sen này sẽ thấy xen lẫn ở từng cánh hoa hình ảnh con tàu nô lệ.

  • Cánh hoa

    Men et nærmere blikk på min lotusblomst avslører at hvert kronblad er et tverrsnitt av et slaveskip.

    Nhưng khi nhìn kỹ hơn bông sen này sẽ thấy xen lẫn ở từng cánh hoa hình ảnh con tàu nô lệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kronblad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kronblad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch