Phép dịch "krom" thành Tiếng Việt

crom, Crom là các bản dịch hàng đầu của "krom" thành Tiếng Việt.

krom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • crom

    noun

    Fikse noe krom, sette på en spoiler bak.

    Mạ crom, lắp cánh đuôi phía sau là xong thôi.

  • Crom

    Nguyên tố hóa học

    Fikse noe krom, sette på en spoiler bak.

    Mạ crom, lắp cánh đuôi phía sau là xong thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "krom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch