Phép dịch "kreve" thành Tiếng Việt

buộc phải, bắt phải, yêu sách là các bản dịch hàng đầu của "kreve" thành Tiếng Việt.

kreve
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • buộc phải

    De må kreve betaling under bordet hvis de ønsker å ha en inntekt de kan leve av.

    Họ buộc phải đòi hối lộ, nếu muốn có một cuộc sống đầy đủ.

  • bắt phải

  • yêu sách

    verb
  • đòi hỏi

    Plikten krever ikke fullkommenhet, men den krever flid.

    Bổn phận không đòi hỏi phải hoàn hảo nhưng thật sự đòi hỏi phải siêng năng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kreve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kreve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch