Phép dịch "krets" thành Tiếng Việt
vòng, đường tròn, Vòng là các bản dịch hàng đầu của "krets" thành Tiếng Việt.
krets
-
vòng
nounI den kretsen lærte jeg mye av erfarne brødre.
Trong vòng quanh ấy, tôi học được nhiều điều từ các anh lớn tuổi có kinh nghiệm.
-
đường tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krets " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Krets
-
Vòng
Min krets dekket 320 mil fra øst til vest.
Vòng quanh của tôi trải dài 3.200 cây số từ phía đông đến phía tây.
Các cụm từ tương tự như "krets" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quay vòng quanh · xoay
-
Vi mạch · vi mạch
-
Mạch điện
Thêm ví dụ
Thêm