Phép dịch "krige" thành Tiếng Việt

tham chiến, đánh giặc là các bản dịch hàng đầu của "krige" thành Tiếng Việt.

krige

Føre krig mot noe(n)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tham chiến

    Som ikke hadde forstått krig om det kom og beit ham i rumpa.

    Chưa từng tham chiến, cũng chưa từng bị bắn vào mông.

  • đánh giặc

    Det er til og med «en tid til krig og en tid til fred».

    Thậm chí có “kỳ đánh giặc, và có kỳ hòa-bình”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "krige" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "krige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch