Phép dịch "kode" thành Tiếng Việt
dấu hiệu riêng, mã hiệu, mật hiệu là các bản dịch hàng đầu của "kode" thành Tiếng Việt.
kode
ngữ pháp
-
dấu hiệu riêng
-
mã hiệu
-
mật hiệu
Vi ble også beskyldt for å ha sådd mais i koder som kunne tydes fra luften!
Chúng tôi cũng bị buộc tội là trồng bắp theo hình thức làm mật hiệu cho máy bay!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ám hiệu
- ghi thẻ
- thẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mã di truyền
-
mã được quản lý
-
mã không được quản lý
-
Mật mã Da Vinci
-
Phân loại bệnh tật quốc tế
-
Koda Kumi
Thêm ví dụ
Thêm