Phép dịch "kobolt" thành Tiếng Việt

coban, Coban, côban là các bản dịch hàng đầu của "kobolt" thành Tiếng Việt.

kobolt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • coban

    noun

    Okay, flott. Så vi har en kobolt hest,

    Okay, tuyệt. Ta có một con ngựa màu coban,

  • Coban

    grunnstoff med kjemisk symbol Co og atomnummer 27

    Okay, flott. Så vi har en kobolt hest,

    Okay, tuyệt. Ta có một con ngựa màu coban,

  • côban

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kobolt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "kobolt"

Thêm

Bản dịch "kobolt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch