Phép dịch "Koffein" thành Tiếng Việt

Caffein, caffein, cafêin là các bản dịch hàng đầu của "Koffein" thành Tiếng Việt.

Koffein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Caffein

    C8H10N4O2

    Takk, men bare uten koffein.

    Cám ơn con. Bô đang cai caffein.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Koffein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

koffein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • caffein

    Takk, men bare uten koffein.

    Cám ơn con. Bô đang cai caffein.

  • cafêin

    Bør en kristen unngå mat og drikke som inneholder koffein?

    Tín đồ Đấng Christ có nên tránh dùng thức ăn, thức uống có chứa cafêin không?

  • cà phê tinh

Hình ảnh có "Koffein"

Thêm

Bản dịch "Koffein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch