Phép dịch "knekt" thành Tiếng Việt

lá bồi là bản dịch của "knekt" thành Tiếng Việt.

knekt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lá bồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knekt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "knekt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bể · sự gây · vỡ
  • bể · gãy · làm gãy · vỡ
Thêm

Bản dịch "knekt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch