Phép dịch "klima" thành Tiếng Việt

khí hậu, 氣候 là các bản dịch hàng đầu của "klima" thành Tiếng Việt.

klima ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khí hậu

    noun

    Vi håpet at klimaet der ville bidra til at han ble bedre.

    Chúng tôi hy vọng khí hậu ở đấy sẽ giúp anh bình phục.

  • 氣候

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "klima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "klima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch