Phép dịch "klima" thành Tiếng Việt
khí hậu, 氣候 là các bản dịch hàng đầu của "klima" thành Tiếng Việt.
klima
ngữ pháp
-
khí hậu
nounVi håpet at klimaet der ville bidra til at han ble bedre.
Chúng tôi hy vọng khí hậu ở đấy sẽ giúp anh bình phục.
-
氣候
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klima " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "klima" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ôn đới
-
Khí hậu sa mạc
-
Khí hậu núi cao
-
Cận nhiệt đới · cận nhiệt đới
-
Khí hậu vùng cực
-
Khí hậu cận nhiệt đới ẩm
-
Khí hậu đại dương
Thêm ví dụ
Thêm