Phép dịch "klikke" thành Tiếng Việt
bấm là bản dịch của "klikke" thành Tiếng Việt.
klikke
ngữ pháp
-
bấm
verb nounAkkurat som om noen brukte en fjernkontroll og klikket på dempingsknappen.
Giống như ai đó cầm điều khiển từ xa và bấm vào nút Mute.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klikke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "klikke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
với một cú bấm
-
hoàn cảnh · nhóm · tiếng cạch · toán người · tình trạng
Thêm ví dụ
Thêm