Phép dịch "imitere" thành Tiếng Việt
bắt chước, a dua, giả mạo là các bản dịch hàng đầu của "imitere" thành Tiếng Việt.
imitere
-
bắt chước
verbHan er en bedrager som er trent opp til å imitere meg.
Hắn được huấn luyện bởi Zurg bắt chước mọi hành động của chúng ta.
-
a dua
verb -
giả mạo
verb -
làm giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imitere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm