Phép dịch "imens" thành Tiếng Việt

trong khi đó, trong lúc đó là các bản dịch hàng đầu của "imens" thành Tiếng Việt.

imens
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trong khi đó

    Få deg en drink imens.

    Trong khi đó hãy đi uống một ly đi, hả?

  • trong lúc đó

    Imens tilkaller vi forsterkninger fra Son'a, i tilfelle det slår feil.

    Trong lúc đó, chúng tôi sẽ ra biên giới để gọi lực lượng tiếp viện của Son'a trong trường hợp ông thất bại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imens " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "imens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch