Phép dịch "immigrasjon" thành Tiếng Việt

immigrasjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự di cư đến quốc gia khác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immigrasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "immigrasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch