Phép dịch "hull" thành Tiếng Việt

lỗ, lổ hổng, lổ hở là các bản dịch hàng đầu của "hull" thành Tiếng Việt.

hull ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lỗ

    noun

    Først rev de ned en gammel bygning og gravde et stort hull.

    Trước hết, họ đánh sập một tòa nhà cũ kỹ và đào một lỗ lớn.

  • lổ hổng

  • lổ hở

  • lỗ thủng

    Puss vegger og tak med mørtel og reparer sprekker og hull.

    Tô tường và trần nhà, trét kín các kẽ hở và lỗ thủng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hull " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hull

Hull (bok)

+ Thêm

"Hull" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hull trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hull" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hull" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch