Phép dịch "sort hull" thành Tiếng Việt

hố đen, Lỗ đen, lỗ đen là các bản dịch hàng đầu của "sort hull" thành Tiếng Việt.

sort hull ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hố đen

    noun

    For sorte hull, ikke til rockekonserter.

    Vì mấy cái hố đen, không phải vì đêm nhạc rock đâu bố.

  • Lỗ đen

    Vùng trong không-thời gian mà trường hấp dẫn ngăn cản mọi thứ, ánh sáng cũng không thể thoát ra.

    Hvis et sort hull er en østers, er singulariteten perlen inni.

    Nếu coi lỗ đen như một con trai, thì điểm kỳ dị là viên ngọc trai bên trong.

  • lỗ đen

    Hvis et sort hull er en østers, er singulariteten perlen inni.

    Nếu coi lỗ đen như một con trai, thì điểm kỳ dị là viên ngọc trai bên trong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sort hull " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "sort hull"

Các cụm từ tương tự như "sort hull" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sort hull" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch