Phép dịch "hulke" thành Tiếng Việt

khóc nức nở là bản dịch của "hulke" thành Tiếng Việt.

hulke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khóc nức nở

    Eli hadde lagt merke til at Hannas lepper skalv, at hun hulket, og at hun var preget av sterk sinnsbevegelse.

    Hê-li thấy môi An-ne mấp máy, khóc nức nở và xúc động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hulke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hulke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hulke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch