Phép dịch "human" thành Tiếng Việt

nhân hậu, nhân từ, nhân đạo là các bản dịch hàng đầu của "human" thành Tiếng Việt.

human
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhân hậu

  • nhân từ

  • nhân đạo

    noun

    Den humane måten å gjøre det på er å gjøre det raskt.

    Giờ thì cách làm nhân đạo là phải làm thật nhanh.

  • thuộc về người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " human " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "human" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "human" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch