Phép dịch "holdeplass" thành Tiếng Việt
trạm xe, bến xe là các bản dịch hàng đầu của "holdeplass" thành Tiếng Việt.
holdeplass
-
trạm xe
Det tok ikke lang tid før det stod en hel del like ved holdeplassen.
Một lúc sau, có rất đông công nhân đứng đợi gần trạm xe buýt.
-
bến xe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holdeplass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm