Phép dịch "holdning" thành Tiếng Việt
bộ dáng, dáng điệu, lập trường là các bản dịch hàng đầu của "holdning" thành Tiếng Việt.
holdning
-
bộ dáng
-
dáng điệu
Det første tegn på sinnslikevekt viser seg i din legemlige holdning.
Vậy chứng cớ đầu tiên về sự điềm đạm là qua dáng điệu của bạn.
-
lập trường
Det er ikke tvil om at Maria hadde en riktig holdning.
Chúng ta biết rõ lập trường của Ma-ri.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quan điểm
- thái độ
- tư thế
- điệu
- điệu bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holdning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm