Phép dịch "holdbarhet" thành Tiếng Việt
bền vững, chắc chắn, lâu dài là các bản dịch hàng đầu của "holdbarhet" thành Tiếng Việt.
holdbarhet
-
bền vững
-
chắc chắn
adjective adverb -
lâu dài
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bền bĩ
- sự cất giữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holdbarhet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm