Phép dịch "hengning" thành Tiếng Việt

Treo cổ, treo cổ là các bản dịch hàng đầu của "hengning" thành Tiếng Việt.

hengning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Treo cổ

    Vi vil gi deg en rettferdig rettergang etterfulgt av en førsteklasses hengning.

    Chúng tôi sẽ xét xử anh công bằng và tiếp theo là một cuộc treo cổ hạng nhất.

  • treo cổ

    Vi vil gi deg en rettferdig rettergang etterfulgt av en førsteklasses hengning.

    Chúng tôi sẽ xét xử anh công bằng và tiếp theo là một cuộc treo cổ hạng nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hengning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "hengning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch