Phép dịch "hemoglobin" thành Tiếng Việt

hemoglobin, Hemoglobin là các bản dịch hàng đầu của "hemoglobin" thành Tiếng Việt.

hemoglobin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hemoglobin

    Og de røde molekylene er hemoglobin.

    Những phân tử màu đỏ là hemoglobin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hemoglobin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hemoglobin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Hemoglobin

    Hemoglobinet letter transporten av karbondioksid fra vevene til lungene, der det pustes ut.

    Hemoglobin cũng giúp vận chuyển khí cacbon đioxyt từ các mô đem về phổi để thải ra ngoài qua hơi thở.

Thêm

Bản dịch "hemoglobin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch