Phép dịch "helligdag" thành Tiếng Việt
ngày lễ, ngày nghỉ là các bản dịch hàng đầu của "helligdag" thành Tiếng Việt.
helligdag
-
ngày lễ
nounOm søndagen og på nasjonale helligdager gikk vi i kirken.
Chúng tôi đi nhà thờ vào mỗi chủ nhật và những ngày lễ quốc gia.
-
ngày nghỉ
Det er ikke helligdag av den grunn.
Vậy vẫn chưa phải là ngày nghỉ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helligdag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm