Phép dịch "hatt" thành Tiếng Việt
mũ, nón, Mũ là các bản dịch hàng đầu của "hatt" thành Tiếng Việt.
hatt
masculine
ngữ pháp
-
mũ
nounDu trenger ikke å bruke hatten innendørs, vet du, til og med jeg vet det.
Người ta không đội mũ khi trong nhà, người da trắng, đến tôi còn biết đấy.
-
nón
nounEr det passende at en bror i dag har skjegg?
Ngày nay, việc một anh để râu quai nón có phải là điều thích hợp không?
-
Mũ
Hjelmen var av lær, og den hadde ingen ansiktsbeskyttelse.
Mũ đội của tôi được làm bằng da, và nó không có phần bảo vệ mặt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hatt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "hatt"
Các cụm từ tương tự như "hatt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tạm biệt
-
Ha Ji Won
-
Nhắc tôi về email đã gửi
-
chào · lời chào tạm biệt · từ biệt · từ giả
-
tôi không có tiền
-
Sở hữu · có · dùng · hút · hưởng · phải · uống · ăn · được · đạt được
-
tạm biệt
Thêm ví dụ
Thêm