Phép dịch "hauk" thành Tiếng Việt

chim ưng, chim diều hâu, kên kên là các bản dịch hàng đầu của "hauk" thành Tiếng Việt.

hauk masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chim ưng

    Sammenlign med en fugl du kjenner — spurv, rødstrupe, due eller hauk.

    So sánh với các loại chim thường—chim sẻ, chim cổ đỏ, bồ câu hoặc chim ưng.

  • chim diều hâu

  • kên kên

    Å våke øver meg som en hauk fordi forlaget tror jeg har skrivesperre?

    Theo dõi tôi như kên kên, chẳng hạn... chỉ vì các nhà xuất bản đang cho rằng tôi bị bí chữ, phải không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ hiếu chiến
    • ó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hauk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "hauk"

Thêm

Bản dịch "hauk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch