Phép dịch "ha" thành Tiếng Việt
có, dùng, hút là các bản dịch hàng đầu của "ha" thành Tiếng Việt.
ha
ngữ pháp
-
có
verbJeg har ikke så mye penger som du tror.
Tôi không có nhiều tiền như bạn nghĩ.
-
dùng
verbNår du våkner, skal vi ha te sammen før vi starter motorene.
Khi cháu dậy, ta sẽ dùng trà cùng nhau trước khi chúng ta khởi hành.
-
hút
verbMillioner av røykere har klart å slutte å røyke.
Hàng triệu người trước kia hút thuốc đã thành công trong việc cai thuốc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hưởng
- phải
- uống
- ăn
- được
- đạt được
- Sở hữu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ha" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tạm biệt
-
Ha Ji Won
-
Nhắc tôi về email đã gửi
-
chào · lời chào tạm biệt · từ biệt · từ giả
-
tôi không có tiền
-
tạm biệt
-
bạn khoẻ không
Thêm ví dụ
Thêm