Phép dịch "hamburger" thành Tiếng Việt
hambua, hamburger, Hamburger là các bản dịch hàng đầu của "hamburger" thành Tiếng Việt.
hamburger
-
hambua
noun -
hamburger
Du må ta for deg hamburgeren med selvtillit.
Con phải hết sức cẩn thận khi tiếp cận với một cái hamburger.
-
Hamburger
matrett
At du sluttet på skolen for å selge hamburgere?
Hay chị muốn nói là chị đã bỏ học để đi bán Hamburger?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hamburger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "hamburger"
Các cụm từ tương tự như "hamburger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hamburger SV
Thêm ví dụ
Thêm