Phép dịch "hamas" thành Tiếng Việt

hamas, Hamas là các bản dịch hàng đầu của "hamas" thành Tiếng Việt.

hamas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hamas

    Palestina sier de ikke kan stagge Hamas hvis israelske styrker går inn i dalen.

    Palestine nói họ không thể kiểm soát Hamas nếu quân Israel tiến vào thung lũng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hamas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Hamas

    Palestina sier de ikke kan stagge Hamas hvis israelske styrker går inn i dalen.

    Palestine nói họ không thể kiểm soát Hamas nếu quân Israel tiến vào thung lũng.

Thêm

Bản dịch "hamas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch