Phép dịch "hamlet" thành Tiếng Việt

hamlet, Hamlet là các bản dịch hàng đầu của "hamlet" thành Tiếng Việt.

hamlet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hamlet

    en gammel prins fra Danmark ved navn Hamlet,

    một hoàng tử cổ đại ở Đan Mạch tên là Hamlet,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hamlet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Hamlet

    en gammel prins fra Danmark ved navn Hamlet,

    một hoàng tử cổ đại ở Đan Mạch tên là Hamlet,

Thêm

Bản dịch "hamlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch